Bản dịch của từ 繅 trong tiếng Việt
繅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāo | ㄙㄠ | s | ao | thanh ngang |
繅 (Động từ)
【sāo】
01
Màu sắc rực rỡ, trang trí lộng lẫy (như trang trí hoa văn, màu sắc tươi sáng)
通「藻」。文彩;修飾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nấu kén tằm để kéo sợi tơ (như nghề dệt tơ tằm truyền thống Việt Nam)
煮繭抽絲
Ví dụ
03
Hành động quay, kéo (như quay sợi)
「繰」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Xem thêm cách đọc 'qiāo'
另見qiāo
Ví dụ
