Bản dịch của từ 繅 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

(Động từ)

sāo
01

Màu sắc rực rỡ, trang trí lộng lẫy (như trang trí hoa văn, màu sắc tươi sáng)

通「藻」。文彩;修飾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nấu kén tằm để kéo sợi tơ (như nghề dệt tơ tằm truyền thống Việt Nam)

煮繭抽絲

Ví dụ
03

Hành động quay, kéo (như quay sợi)

「繰」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Xem thêm cách đọc 'qiāo'

另見qiāo

Ví dụ
繅
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【SÀO】
Các biến thể:
縿, 繰, 缫, 𦃐, 𦃨, 𦅒
Hình thái radical:
⿰,糸,巢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép