Bản dịch của từ 繆 trong tiếng Việt
繆
Danh từTính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miào | ㄇㄧㄠˋ | m | iao | thanh huyền |
Miù | ㄇㄧㄡˋ | m | iu | thanh huyền |
Móu | ㄇㄡˊ | m | ou | thanh sắc |
繆 (Danh từ)
【Miào】
01
Họ Miếu (tên họ trong tiếng Hán)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xem thêm cách đọc miù, móu
另見miù;móu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【Miào】【ㄇㄧㄠˋ】【MIẾU】
- Các biến thể:
- 缪, 繚
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,翏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谋
㭌
䗋
謀
牟
呣
鍪
鞪
䋷
恈
踎
劺
謬
缪
谬
竗
庿
廟
缪
妙
玅
庙
莫
㾇
墓
䁼
㜈
幕
鉬
㧅
霂
艒
炑
穆
䄦
燎
㝋
曢
爒
鄝
蓼
了
釕
䑠
镽
瞭
繎
䌁
絻
絸
繓
綂
絉
綣
緶
繯
紈
紷
鿋
蟂
賻
鬂
儢
騃
懢
戲
䡩
曖
薿
䊣
