Bản dịch của từ 繇此 trong tiếng Việt

繇此

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

繇此 (Trạng từ)

yáo cǐ
01

Do đó; vì vậy (mang sắc thái cổ văn, tương đương “由此因此”)

2.因此。繇,通“由”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ đó; kể từ đó; vì vậy (dùng để承接上文或推论)

1.由此,从此。承接上文,加以推论。繇,通“由”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繇此

yáo

Các từ liên quan

繇乎
繇于
繇俗
繇役
此一时彼一时
此一时彼一时
此个
此中三昧
繇
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ, ㄧㄠˊ】【LỰU.CHỰU, DIÊU】
Các biến thể:
𦅸, 䌛, 䌊, 蘨
Hình thái radical:
⿰,䍃,系
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨ノフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép