Bản dịch của từ 繇赋 trong tiếng Việt

繇赋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

繇赋 (Danh từ)

yáo fù
01

Lệ thu, lao dịch và thuế khóa (徭役賦税); nói tới lao dịch cưỡng bức và các khoản thuế phong kiến

1.徭役和赋税。繇,通“徭”。

Ví dụ
02

Một loại thuế (phần thu thuế) thời Minh

2.明代赋税之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繇赋

yáo

Các từ liên quan

繇乎
繇于
繇俗
繇役
赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
繇
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ, ㄧㄠˊ】【LỰU.CHỰU, DIÊU】
Các biến thể:
𦅸, 䌛, 䌊, 蘨
Hình thái radical:
⿰,䍃,系
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨ノフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép