Bản dịch của từ 繊 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

xiān
01

Giống chữ , nghĩa là mảnh mai, tinh tế, nhỏ bé như sợi chỉ mảnh (dễ nhớ vì 'tiêm' nghe như 'ti mảnh')

同“纖”(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

繊
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,⿹,𢦏,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丨一乚丶丿丨丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép