ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
繋
Bảng phân tích âm vị 繋
Jì
Hệ; kết nối; buộc lại
连接或联系的意思。可以指物体之间的连接,也可以指人与人之间的关系。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép