Bản dịch của từ 繋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

(Danh từ)

01

Hệ; kết nối; buộc lại

连接或联系的意思。可以指物体之间的连接,也可以指人与人之间的关系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

繋
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【HỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱軗糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一一丨ノフフ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép