Bản dịch của từ 繎 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rán

ㄖㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

rán
01

Màu đỏ thẫm, như màu son đỏ rực rỡ (nhớ đến màu 'nhiễm' đỏ thắm như máu).

深红色。

Ví dụ
02

Sợi tơ rối, khó gỡ như chỉ bị 'nhiễm' rối vào nhau.

丝纠结难理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

繎
Bính âm:
【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIỄM】
Hình thái radical:
⿰,糹,然
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚丶丶一丿丶丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép