ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
繎
Bảng phân tích âm vị 繎
Rán
Màu đỏ thẫm, như màu son đỏ rực rỡ (nhớ đến màu 'nhiễm' đỏ thắm như máu).
深红色。
Sợi tơ rối, khó gỡ như chỉ bị 'nhiễm' rối vào nhau.
丝纠结难理。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép