Bản dịch của từ 繏 trong tiếng Việt
繏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
繏 (Danh từ)
【xuàn】
01
Dây thừng dùng để treo cột tơ tằm (giúp nhớ: 'hoàn' như 'treo hoàn' dây tơ tằm).
悬持蚕箔柱的绳索。
Ví dụ
02
Tên một loại lụa tơ tằm nổi tiếng ở Tứ Xuyên (gợi nhớ: 'hoàn' là tên riêng của loại lụa).
蜀锦名。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 𦇗, 𦈝
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,巽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶乚一乚乚一乚一丨丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縼
碹
㹡
㳙
昡
蔙
䀏
楥
䝮
琄
炫
䍗
緖
䋅
絧
䌮
緫
䋺
縉
結
䋷
績
約
䋧
䙥
蠆
蹢
㲯
蟛
𠘠
䨃
鞩
翻
㠟
騒
䎗
