Bản dịch của từ 繑 trong tiếng Việt
繑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāo | ㄑㄧㄠˉ | N/A | N/A | N/A |
繑 (Danh từ)
【qiāo】
01
Dây buộc quần, như dây thắt lưng của quần áo (giúp quần không bị tuột).
套裤上的带子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một cách may cuộn mép vải vào trong rồi khâu lại, bên ngoài không thấy đường kim mũi chỉ, ví dụ như may mép vải hoặc đeo một dây.
一种缝纫法,把布帛的边向里卷,然后缝起来,外面不露针脚:~边儿。~一根带子。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qiāo】【ㄑㄧㄠˉ】【KIÊU】
- Các biến thể:
- 屩, 𦃣, 𢄹
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,喬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丿一丿丶丨乚一丨乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍬
燆
䫞
鍫
碻
幧
磽
橇
毃
趬
帩
锹
紌
糼
䋿
縵
純
綯
綣
䋟
練
紻
纊
䌈
獵
贄
䩱
鎧
䢱
𠘡
擪
齀
擥
𠘝
䆆
鵍
