ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
繓
Bảng phân tích âm vị 繓
Zuǒ
Tói; như 'lòi tói (dây chắc)' trói; như 'trói buộc' túi; như 'túi thuốc'; trái
左边的方向。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép