Bản dịch của từ 繘井 trong tiếng Việt
繘井
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
繘井 (Động từ)
【yù jǐng】
01
Dùng dây kéo nước từ giếng lên (kéo nước bằng dây/nóc giếng)
用绳汲取井水。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繘井
yù
繘
jǐng
井
Các từ liên quan
井中泥
井乘
井井
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【QUẤT】
- Các biến thể:
- 𦇹, 𦈇
- Hình thái radical:
- ⿰糹矞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狊
㹼
㽤
䴗
鵙
侷
䱡
䜯
鶪
㩴
蘜
䋰
㸕
傕
㔃
㭈
玃
觉
躩
觖
㟲
䇶
钁
𠔌
緫
綏
䋌
䋼
緼
紂
絉
緽
䋢
綪
絵
纐
鎵
䯿
櫙
臑
懪
鹮
聶
鵒
㩤
鞨
蟽
櫡
