Bản dịch của từ 繜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

zūn
01

Loại quần áo cổ xưa dành cho phụ nữ, giống như quần dài mặc trong nhà hoặc khi làm việc, giúp dễ vận động.

古时妇女穿的一种裤子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

繜
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
Hình thái radical:
⿰,糹,尊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶丿一丨乚丿乚一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép