Bản dịch của từ 繞梁声 trong tiếng Việt
繞梁声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rào | ㄖㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
繞梁声 (Danh từ)
【rǎo liáng shēng】
01
Âm vang lưu luyến, tiếng hát/điệu nhạc vang mãi không dứt (xem: 遶梁歌 — tiếng hát khiến âm vang quanh xà nhà)
见“遶梁歌”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繞梁声
rào
繞
liáng
梁
shēng
声
Các từ liên quan
繞围
繞弯
繞梁
繞萦
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
