Bản dịch của từ 繞梁声 trong tiếng Việt

繞梁声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rào

ㄖㄠˋN/AN/AN/A

繞梁声 (Danh từ)

rǎo liáng shēng
01

Âm vang lưu luyến, tiếng hát/điệu nhạc vang mãi không dứt (xem: 遶梁歌 — tiếng hát khiến âm vang quanh xà nhà)

见“遶梁歌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繞梁声

rào

liáng

shēng

Các từ liên quan

繞围
繞弯
繞梁
繞萦
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
繞
Bính âm:
【rào】【ㄖㄠˋ】【NHIỄU】
Các biến thể:
撓, 绕, 遶
Hình thái radical:
⿰,糹,堯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶一丨一一丨一一丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép