ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
繠
Bảng phân tích âm vị 繠
Ruǐ
Tụ tập; tụ hợp
聚
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mềm mại; nhung
茸
Rủ xuống; buông xuống
下垂的样子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép