Bản dịch của từ 繪 trong tiếng Việt
繪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
繪 (Động từ)
【huì】
01
Vẽ, phác họa (như vẽ tranh, vẽ bản đồ, mô tả sinh động như 'hội thanh hội sắc')
畫、描畫:~畫。~圖。描~。~聲~色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thêu thùa màu sắc thời xưa, nay dùng chỉ một số loại tranh màu (như tranh thêu, tranh màu)
古代指彩繡,現指某些圖畫:彩~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
- Các biến thể:
- 繢, 絵, 绘, 𦅩
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,會
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶ノ丶一丨フ丨丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颒
顪
薈
餯
䵻
桧
檅
䕇
會
沬
龨
汇
綌
緝
繙
䌇
纎
緸
繣
䌞
䋗
繡
緆
綉
鶜
㶄
瀣
嚦
𠑇
鏇
騪
蘀
簬
嚪
覶
䕬
