Bản dịch của từ 繭 trong tiếng Việt
繭
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
繭 (Danh từ)
【jiǎn】
01
Kén tằm – lớp vỏ tơ bao quanh sâu non trước khi hóa nhộng, là nguồn tơ tằm thương mại quý giá (nhớ câu: 'Tằm nhả tơ, kén giản bao thân')
許多昆蟲幼蟲在化蛹前包圍身體大部分的由絲組成的外皮,在其中化蛹。家蠶的繭是商業蠶絲的來源
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Áo làm bằng tơ xơ, sau viết thành chữ '襺'
絮絲棉的衣服。後作「襺」
Ví dụ
03
Tơ kén – sợi tơ lấy từ kén, dùng để dệt vải, may áo (như áo giản)
指繭絲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Vết chai sần trên tay hoặc chân do ma sát lâu ngày (như 'lão giản' – chai cứng)
通「趼」。手掌或腳掌等部因摩擦而生成的硬皮。
Ví dụ
繭 (Tính từ)
【jiǎn】
01
Có hình dáng giống kén, tròn nhỏ như kén (ví dụ: 'giản lật' – sừng bò mới mọc nhỏ như kén)
形狀如繭的。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm thanh nhỏ, giọng nói nhẹ nhàng, thấp thoáng (như 'giản giản' – giọng nói nhỏ nhẹ)
聲氣低微貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
