Bản dịch của từ 繰 trong tiếng Việt
繰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāo | ㄙㄠ | N/A | N/A | N/A |
繰 (Động từ)
【sāo】
01
Công việc kéo tơ từ kén tằm, như 'tảo tơ' (kéo tơ) để nhớ dễ dàng.
均见“缲”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【sāo】【ㄙㄠ】【TẢO】
- Các biến thể:
- 璪, 繅, 缲
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,喿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碻
橾
鄥
嵪
鏒
硗
毃
劁
頝
幧
勪
䂭
颾
懆
𠋺
搔
螦
臊
騷
缲
繅
骚
騒
掻
縷
糾
䌜
䋃
緎
䌈
緯
紂
䌁
繃
䌘
緍
騔
攊
鯢
鏆
羶
爎
蟻
鞲
騠
䳟
襞
儱
