Bản dịch của từ 繲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

(Danh từ)

xiè
01

Dải; như 'dải lụa; dải yếm' giải; như 'giải lụa; giựt giải (phần thưởng)'; ngồi xổm; ngồi chồm hổm

坐在地上,双腿弯曲,臀部靠近脚跟的姿势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

繲
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIẢI】
Hình thái radical:
⿰糹解
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶ノフノフ一一丨フノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép