ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
繲
Bảng phân tích âm vị 繲
Xiè
Dải; như 'dải lụa; dải yếm' giải; như 'giải lụa; giựt giải (phần thưởng)'; ngồi xổm; ngồi chồm hổm
坐在地上,双腿弯曲,臀部靠近脚跟的姿势。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép