Bản dịch của từ 繳 trong tiếng Việt
繳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄐㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
繳 (Động từ)
【zhuó】
01
Nộp, giao nộp (như nộp thuế, giao tài liệu)
均见“缴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁO】
- Các biến thể:
- 缴, 𥐊, 𦅾, 𧝳
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恔
挢
餃
䥞
曒
徺
勦
㩰
䘨
铰
剼
鱎
鵫
烵
琸
䐁
妰
䆯
䅵
䓬
㭬
䕴
斵
汋
紆
䋍
繼
綶
給
䋸
纎
䋛
結
綇
纉
綾
孽
䜘
櫋
𠖦
鵴
糩
蹺
鳗
㜵
癠
䤒
蘂
