Bản dịch của từ 繵 trong tiếng Việt
繵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
繵 (Danh từ)
【dàn】
01
Áo mỏng mặc bên trong, như áo đơn giản nhẹ nhàng (đơn giản như chiếc áo đản)
单衣。
Ví dụ
02
Dải thắt lưng lớn để buộc quanh eo, như thắt đai giữ chặt (đai to như đản)
束腰大带。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
- Các biến thể:
- 纏
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,亶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丶一丨乚丨乚一一丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啿
䉷
惮
唌
萏
啗
弾
狚
彈
癚
㗖
㫜
痰
弾
弹
郯
彈
䨢
墰
憛
䢻
坛
曇
貚
婵
镡
禪
䣑
誗
蟾
潺
螹
苂
讒
鐔
嬋
䋣
絒
纑
䌏
綕
䌜
䌦
紨
䋢
紂
絾
緭
䑈
鶈
黼
癢
韝
譑
䄣
耯
䩶
䥙
攚
䌡
