Bản dịch của từ 繶 trong tiếng Việt
繶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
繶 (Danh từ)
【yì】
01
Dải dây làm bằng tơ, giống như dây thắt lưng mảnh mai (dễ nhớ vì 'dị' nghe giống 'dây')
用丝线编织成的带子。
Ví dụ
02
Hành động buộc, trói lại (giúp nhớ bằng hình ảnh dây thắt chặt)
系束。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Họa tiết chữ triện trang trí giữa miệng và chân của bình rượu cổ (giúp liên tưởng đến hoa văn cổ xưa)
古代酒器口与足底之间的篆文装饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
