Bản dịch của từ 繶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Dải dây làm bằng tơ, giống như dây thắt lưng mảnh mai (dễ nhớ vì 'dị' nghe giống 'dây')

用丝线编织成的带子。

Ví dụ
02

Hành động buộc, trói lại (giúp nhớ bằng hình ảnh dây thắt chặt)

系束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Họa tiết chữ triện trang trí giữa miệng và chân của bình rượu cổ (giúp liên tưởng đến hoa văn cổ xưa)

古代酒器口与足底之间的篆文装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

繶
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𩍖, 𫄷
Hình thái radical:
⿰,糹,意
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶一丶丿一丨乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép