Bản dịch của từ 繹 trong tiếng Việt
繹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
繹 (Động từ)
【yì】
01
Xem chữ “绎” (Dịch) để nhớ: nghĩa là tháo tơ, giải thích rõ ràng như tơ được kéo ra từng sợi.
见“绎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 䭞, 绎, 𦆎, 謝
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,睪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶丨フ丨丨一一丨一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙠
㝣
齸
斁
熼
曎
浂
呹
泄
㲲
耴
坄
綗
綋
綜
綥
繃
縲
絓
紶
繵
絨
細
縰
䪡
贇
瀗
軂
蹮
鯺
䫣
䴽
鏩
懯
蟕
瀩
