Bản dịch của từ 繻 trong tiếng Việt
繻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
繻 (Danh từ)
【xū】
01
Lụa màu sắc rực rỡ, như vải lụa nhiều màu sắc (nhớ đến từ 'xù' trong tiếng Việt để hình dung sự đa sắc)
彩色的丝织品
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giấy phép bằng lụa dùng trong thời Hán để qua cửa quan, chia làm hai nửa để kiểm tra khi ra vào (giống như vé hoặc thẻ thông hành)
汉代出入关隘的帛制通行证,上写字,分为两半,出入时验合
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lụa mỏng, mịn, tinh tế như tơ (giúp hình dung sự nhẹ nhàng, mỏng manh của vải lụa)
细密的丝织品
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【TU】
- Các biến thể:
- 㡏, 緰, 𦅎, 𦈡, 𦅏
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,需
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶一丶乚丨丶丶丿丶一丿丨乚丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孺
茹
筎
獳
濡
蠕
渪
鴽
帤
檽
銣
㾒
繍
紵
縝
綖
繈
縳
縰
紏
緤
纅
約
紻
騴
寵
㶌
麘
櫽
醴
䰊
鯼
䡷
蘞
瀷
皪
