Bản dịch của từ 繼 trong tiếng Việt
繼

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
繼 (Động từ)
Tiếp tục, nối tiếp như sợi chỉ đứt được nối lại (như câu tục ngữ “nối tiếp truyền thống”)
同本義(把斷了的絲接續上)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhận con nuôi qua thủ tục hợp pháp (như con kế)
通過正式合法手續,將別人孩子自願地代替或作爲自己的孩子。
Gắn, buộc, nhớ đến (như “gắn bó, lưu luyến”)
通「系」。掛,拴縛;繫念
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giúp đỡ về vật chất hoặc tài chính (tiếp tế)
接濟。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo sau, tiếp theo (như “tiếp theo sau”)
隨後;跟着
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kế thừa, nối nghiệp (như con cháu kế nghiệp tổ tiên)
繼承
Từ tiếng Việt gần nghĩa
繼 (Danh từ)
Con cháu, thế hệ sau (như “con kế, cháu nối”)
子孫後代
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lực lượng hỗ trợ, tiếp viện (như “hậu thuẫn”)
後援
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 㡭, 継, 继, 𦁚, 𦇓, 𦇡
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,㡭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶フフ丶フフ丶一フフ丶フフ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
