Bản dịch của từ 繽 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

bīn
01

Xem chữ “” (ý chỉ sự phong phú, rực rỡ như hoa nở rộ)

见“缤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

繽
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【BĪN】
Các biến thể:
缤, 𦆯
Hình thái radical:
⿰,糹,賓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶丶丶フ一丨ノノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép