Bản dịch của từ 繿 trong tiếng Việt

繿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

繿 (Danh từ)

lán
01

Cùng nghĩa với chữ , chỉ loại quần áo rách rưới, không có gấu, như quần áo cũ nát, lôi thôi (nhớ câu thơ: “繿縷茅簷下未足為高栖” – quần áo rách tả tơi dưới mái tranh).

同“襤”。《集韻•談韻》:“襤,衣名。《説文》裯謂之襤褸。或从糸。”晋陶潛《飲酒二十首》之十:“繿縷茅簷下,未足為高栖。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

繿
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LÃN】
Các biến thể:
䍀, 襤
Hình thái radical:
⿰,糹,監
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép