Bản dịch của từ 纀 trong tiếng Việt
纀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨˊ | p | u | thanh sắc |
纀 (Danh từ)
【pú】
01
Buộc; như 'trói buộc' bọc; như 'đùm bọc' bộc vóc; như 'gấm vóc'; pú; vải thô
用于制作衣物或其他物品的粗糙织物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pú】【ㄆㄨˊ】【BỘC】
- Các biến thể:
- 幞, 襆
- Hình thái radical:
- ⿰糹僕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶ノ丨丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璞
墣
菐
䴆
䈬
莆
酺
捗
䈻
葡
圤
䧤
柫
咈
茯
褔
泭
諨
刜
孚
䋹
芾
芣
枹
䌋
䋇
緿
䌓
繖
絋
䋞
縕
縴
繲
絟
練
籌
䮦
鰠
轘
㰕
醴
蘫
璺
䡷
䟊
鏷
蘨
