Bản dịch của từ 纁 trong tiếng Việt

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

(Tính từ)

xūn
01

Màu đỏ nhạt như màu hồng phớt, dễ nhớ như màu son môi nhẹ nhàng

浅红色

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Như: 纁裳 (áo màu đỏ nhạt); 纁襦 (áo ngắn màu đỏ nhạt); 纁玄 (màu đỏ thẫm hoặc đen, tượng trưng cho trời đất trong cổ đại); 纁币 (vải màu đỏ thẫm nhạt)

又如:纁裳(浅赤色的衣裳);纁襦(浅红色的短衣);纁玄(浅绛色或黑色。古代以为象征天地之色);纁币(浅绛色的帛)

Ví dụ

(Danh từ)

xūn
01

Như: 纁黄 (hoàng hôn)

又如:纁黄(黄昏)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ánh sáng rực rỡ còn sót lại khi mặt trời lặn, như ánh hoàng hôn đỏ rực

落日的余辉。也作“曛”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

纁
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【TUẦN】
Các biến thể:
䌲, 䙧, 䵫, 𫄸
Hình thái radical:
⿰,糹,熏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép