Bản dịch của từ 纁鴈 trong tiếng Việt

纁鴈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

纁鴈 (Danh từ)

xūn yàn
01

Xanh lục mạ (một sắc màu cổ trong Hán văn, xem 纁雁 概念); ít dùng, thường gặp trong văn cổ

见“纁雁”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纁鴈

xūn

yàn

Các từ liên quan

纁夏
纁币
纁帛
纁帛招徕
纁招
纁
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【TUẦN】
Các biến thể:
䌲, 䙧, 䵫, 𫄸
Hình thái radical:
⿰,糹,熏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép