Bản dịch của từ 纂儿 trong tiếng Việt

纂儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǎn

ㄗㄨㄢˇzuanthanh hỏi

纂儿 (Danh từ)

zuǎn ér
01

Búi tóc; sửa đổi; biên soạn

纂儿是指对某些文本或资料进行修改和整理的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纂儿

zuǎn

ér

纂
Bính âm:
【zuǎn】【ㄗㄨㄢˇ】【TOẢN】
Các biến thể:
篹, 繤, 𦆈, 𩯳
Hình thái radical:
⿱⿳,⺮,目,大,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ一一一一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép