Bản dịch của từ 纃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~〕cùng nghĩa với “齐縗”, là loại áo tang làm bằng vải gai thô trong thời cổ đại, ví dụ như câu “准令式~~大功未葬不得朝会。” (Áo tang thô làm từ gai, dễ nhớ vì 'tư' nghe giống 'tử' liên quan đến tang lễ).

〔~縗〕同“齐縗”,古代用粗麻布做的丧服,如“准令式~~大功未葬,不得朝会。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

纃
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,齊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶乚丿丶丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép