Bản dịch của từ 纃 trong tiếng Việt
纃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | N/A | N/A | N/A |
纃 (Danh từ)
【zī】
01
〔~縗〕cùng nghĩa với “齐縗”, là loại áo tang làm bằng vải gai thô trong thời cổ đại, ví dụ như câu “准令式~~大功未葬,不得朝会。” (Áo tang thô làm từ gai, dễ nhớ vì 'tư' nghe giống 'tử' liên quan đến tang lễ).
〔~縗〕同“齐縗”,古代用粗麻布做的丧服,如“准令式~~大功未葬,不得朝会。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
