Bản dịch của từ 纇 trong tiếng Việt
纇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lèi | ㄌㄟˋ | l | ei | thanh huyền |
纇 (Danh từ)
【lèi】
01
Cục tơ rối, búi tơ xoắn vào nhau (như búi chỉ rối trong nghề dệt)
绞在一起的杂丝团
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Như: loại tiết (nốt thắt trên tơ sống); loại tơ (tơ có nhiều nốt thắt)
又如:纇节(生丝上的结节、疵点);纇丝(多节的丝)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khiếm khuyết, vết xấu, lỗi nhỏ (như vết sần trên đồ vật)
缺陷,瑕疵,毛病
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Như: vô loại (không có khuyết điểm); loại trứ (ngọc có vết xấu)
又如:无纇;纇玼(有瑕疵的珠子)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lèi】【ㄌㄟˋ】【LOẠI】
- Các biến thể:
- 颣
- Hình thái radical:
- ⿰,⿱,米,糸,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一乚丿丶乚乚丶乚丿丶一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴃
祱
㑍
禷
㲕
䉪
䢮
蘱
䨓
酹
累
类
縣
紊
繁
絛
累
絷
絜
紥
索
緐
綦
綮
瓓
欄
蘲
㔮
罍
麶
䭠
鐴
櫺
䤔
䵸
曨
