Bản dịch của từ 纋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡN/AN/AN/A

(Danh từ)

yōu
01

Phần giữa của trâm cài tóc dùng để giữ chặt búi tóc (như cái kẹp giữ tóc chắc chắn, giúp tóc không rối).

簪子中央用以固定发髻的部分。

Ví dụ
02

Khăn đội đầu kiểu cổ gọi là '笄巾' (khăn buộc đầu truyền thống).

笄巾。

Ví dụ
纋
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Hình thái radical:
⿰,糹,憂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丿丨乚一一丶乚丶乚丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép