Bản dịch của từ 續予收容 trong tiếng Việt
續予收容
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
續予收容 (Cụm từ)
【xù yǔ shōu róng】
01
Phải tiếp tục tạm giữ; tiếp tục; cho phép; tiếp nhận
继续某种状态或行为;允许某人或某事物进入某个地方或环境;接纳或容纳某人或某事物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 續予收容
xù
續
yǔ
予
shōu
收
róng
容
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【TỤC】
- Các biến thể:
- 続, 续, 𢊷, 𦁱
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,賣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶一丨一丨フ丨丨一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獝
聓
䙒
酗
沀
序
叙
㺷
晇
㾥
昫
㷦
繉
纅
緾
紹
緓
繨
綺
綾
䊷
緽
䋪
䊸
灉
鰮
鶸
䥤
鞼
鶰
灃
䝒
纉
騼
䒐
躋
