Bản dịch của từ 纍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

léi
01

Dây thừng, dây buộc (giúp nhớ: 'lôi' dây lại buộc chặt)

繩索。也作“縲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quấn quýt, quấn quanh (như dây leo quấn quanh cây)

纏繞;攀援。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giam giữ, cầm tù (như bị trói buộc không được tự do)

拘禁;囚繫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Bị oan mà chết (như bị dây trói oan uổng)

無罪而被迫致死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Sự liên kết, kết nối (như dây nối liên lạc)

聯絡貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Dụng cụ để đựng giáp trụ (như dây buộc giáp)

盛甲的器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Con bò đực (còn gọi là “”)

公牛。也作“㹎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Họ (tên họ người)

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

纍
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
㹎, 累, 縲
Hình thái radical:
⿱,畾,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一丨一丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép