Bản dịch của từ 纍 trong tiếng Việt
纍

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
纍 (Danh từ)
Dây thừng, dây buộc (giúp nhớ: 'lôi' dây lại buộc chặt)
繩索。也作“縲”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quấn quýt, quấn quanh (như dây leo quấn quanh cây)
纏繞;攀援。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giam giữ, cầm tù (như bị trói buộc không được tự do)
拘禁;囚繫。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bị oan mà chết (như bị dây trói oan uổng)
無罪而被迫致死。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự liên kết, kết nối (như dây nối liên lạc)
聯絡貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dụng cụ để đựng giáp trụ (như dây buộc giáp)
盛甲的器具。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Con bò đực (còn gọi là “㹎”)
公牛。也作“㹎”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ (tên họ người)
姓。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 㹎, 累, 縲
- Hình thái radical:
- ⿱,畾,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フ一丨一丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
