Bản dịch của từ 纒 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊN/AN/AN/A

(Động từ)

chán
01

Quấn quanh, quấn chặt như dây thừng quấn quanh cây (giúp nhớ: 'tràn' như dây quấn tràn quanh thân cây).

同“缠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

纒
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【TRÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,⿸,厂,⿱,黒,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丿丨乚一一一丨一丶丶丶丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép