Bản dịch của từ 纓 trong tiếng Việt
纓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
纓 (Danh từ)
【yīng】
01
Xem chữ “缨” (dây quai mũ, tua rua trang trí trên mũ, dễ nhớ như 'dây yêng' trên mũ quan)
见“缨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 嬰, 缨
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,嬰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶丨フ一一一ノ丶丨フ一一一ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緓
嬰
瀴
罌
鶧
鷹
碤
撄
桜
罂
樱
缨
綫
䋅
縩
䌈
綃
綛
綵
縥
紂
絼
䋛
緲
𠑭
㬮
爢
灚
鑜
黲
𠓖
䮹
䉵
鑘
讇
鷭
