Bản dịch của từ 纔则 trong tiếng Việt

纔则

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊN/AN/AN/A

纔则 (Trạng từ)

cái zé
01

Vừa mới, vừa xảy ra

方才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纔则

cái

Các từ liên quan

纔兹
纔刚
纔可
纔属
纔待
则不
则个
则例
则刀
则则
纔
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
才, 毚, 𦂯, 𦆵
Hình thái radical:
⿰,糹,毚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶ノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép