Bản dịch của từ 纕冠 trong tiếng Việt
纕冠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | N/A | N/A | N/A |
纕冠 (Danh từ)
【rǎng guān】
01
Mũ tang, mũ bện dùng trong tang lễ (丧服的一種冠帽)
丧冠。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纕冠
rǎng
纕
guān
冠
Các từ liên quan
冠上加冠
冠上履下
冠世
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𦅇
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,襄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丶一丨乚一丨乚一一一丨丨一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑲
湘
乡
襄
欀
廂
驤
厢
香
勷
薌
萫
䉴
壤
䑋
壌
嚷
攘
爙
繅
䌠
䊻
緔
䌆
絶
䌞
䋒
綛
絎
䌗
緻
䴈
䴃
䰒
虅
𠓕
鬛
䲍
㼈
韤
䉲
顬
灡
