Bản dịch của từ 纗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuī

ㄗㄨㄟN/AN/AN/A

(Danh từ)

zuī
01

Sợi dây chính giữ trật tự, như dây thừng trung tâm trong một hệ thống (giúp nhớ: 'tuy' như dây tơ giữ vững mọi thứ)

维纲中绳。

Ví dụ
02

Dây buộc, thắt nút (như câu thơ ‘~幽兰之秋华兮’ nói về sự buộc chặt)

系结:“~幽兰之秋华兮。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dải dây, băng (như một chiếc dây đeo)

带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Dây đàn bị đứt (dây cung giữa bị đứt)

弦中绝。

Ví dụ
纗
Bính âm:
【zuī】【ㄗㄨㄟ】【TUY】
Các biến thể:
𦆈
Hình thái radical:
⿰,糹,巂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨乚丨丿丨丶一一一丨一丨乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép