Bản dịch của từ 纗 trong tiếng Việt
纗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuī | ㄗㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
纗 (Danh từ)
【zuī】
01
Sợi dây chính giữ trật tự, như dây thừng trung tâm trong một hệ thống (giúp nhớ: 'tuy' như dây tơ giữ vững mọi thứ)
维纲中绳。
Ví dụ
02
Dây buộc, thắt nút (như câu thơ ‘~幽兰之秋华兮’ nói về sự buộc chặt)
系结:“~幽兰之秋华兮。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dải dây, băng (như một chiếc dây đeo)
带。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Dây đàn bị đứt (dây cung giữa bị đứt)
弦中绝。
Ví dụ
