Bản dịch của từ 纚舟 trong tiếng Việt
纚舟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
纚舟 (Động từ)
【lí zhōu】
01
Kéo, buộc dây để dẫn, kéo thuyền (dùng dây buộc dẫn thuyền vào bờ hoặc neo)
引舟。纚,通“缡”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纚舟
lí
纚
zhōu
舟
Các từ liên quan
纚属
纚笄
纚綍
纚縰
纚纚
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【SỈ】
- Các biến thể:
- 斯, 縰, 𫄥
- Hình thái radical:
- ⿰糹麗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籬
穲
荲
䋥
㴝
棃
錅
罹
邌
䱘
䵩
漓
橲
葸
鈢
壐
瓕
洒
漇
㪪
葈
囍
璽
杫
䤚
㾖
鱧
俚
浬
李
䧉
醴
裏
娌
里
锂
洒
䊛
鞈
㒎
訯
潵
攃
靸
撒
灑
躠
繗
䋚
䋩
䌡
縱
緗
絪
纃
紇
䌖
縉
綠
鱱
顲
鱭
䵳
顱
饞
鑯
躡
躢
䊴
纘
鱬
