Bản dịch của từ 纚风沐雨 trong tiếng Việt

纚风沐雨

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

纚风沐雨 (Cụm từ)

lí fēng mù yǔ
01

纚:古代束发的布帛。风吹头,雨洗发。形容四处奔波,十分辛苦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纚风沐雨

fēng

Các từ liên quan

纚属
纚笄
纚綍
纚縰
纚纚
风世
风丝
风丝不透
沐仁浴义
沐兰
沐冠
沐发
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
纚
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【SỈ】
Các biến thể:
斯, 縰, 𫄥
Hình thái radical:
⿰糹麗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép