Bản dịch của từ 纛 trong tiếng Việt
纛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
纛 (Danh từ)
【dào】
01
Đại kỳ; cờ lớn
古代军队里的大旗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
- Các biến thể:
- 翢, 𢃶, 𣫟, 𦇨, 𦑢, 𦒫, 𦐩, 𦒇, 𦒛, 𦒞, 𦒯
- Hình thái radical:
- ⿱,毒,縣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フフ丶一丶丨フ一一一一丨ノ丶ノフフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悼
倒
翿
稲
䧂
䣣
𠕭
𠕥
㔑
衜
䮻
帱
恭
尞
尝
尔
尜
尗
尠
㝸
雀
少
慕
尚
㩸
爦
躡
𠑱
顱
䪊
㘛
鱱
戆
曯
彠
躣
大纛
