Bản dịch của từ 纜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

lǎn
01

Xích dây lớn, dây cáp chắc chắn dùng để buộc tàu (như dây cáp tàu thủy)

见“缆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

纜
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃN】
Các biến thể:
缆, 䌫
Hình thái radical:
⿰,糹,覽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一丨フ一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép