Bản dịch của từ 纠 trong tiếng Việt
纠
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
纠 (Động từ)
【jiū】
01
Vướng víu; vướng mắc; rắc rối; xích mích; quấn bện
缠绕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tập hợp; kết hợp; tụ họp
集合
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sửa; sửa chữa; uốn nắn
纠正
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Giám sát; duy trì; xem xét; trông coi
监督;督
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
纠 (Danh từ)
【jiū】
01
Dây thừng; dây bện
绳子(由缠绕某物制成)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Họ Củ
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỦ】
- Các biến thể:
- 糾, 丩, 𠃖, 𠃚, 𠝙, 𢀙, 𢒥, 𥾆
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,丩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牞
萛
阄
勼
揂
樛
㽱
摎
赳
𠃖
䰗
揫
䌶
绊
缬
䌼
缫
缣
纻
纣
纯
绫
纼
终
忇
込
仢
叻
冉
𠚭
玄
矛
必
刉
仺
仫
纠结
纠正
纠缠
纠纷
纠葛
纠偏
纠错
纠察
纠集
纠合
