Bản dịch của từ 纠列 trong tiếng Việt
纠列
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
纠列 (Động từ)
【jiū liè】
01
Nước chảy trong lạnh, trong vắt (mô tả dòng nước mát, sạch)
1.水流清冽貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vạch trần, tố cáo (chỉ ra hành vi sai trái để làm rõ hoặc đem ra xử lý)
2.举发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纠列
jiū
纠
liè
列
Các từ liên quan
纠举
纠互
纠众
纠会
纠偏
列举
列亭
列人
列从
列仙
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỦ】
- Các biến thể:
- 糾, 丩, 𠃖, 𠃚, 𠝙, 𢀙, 𢒥, 𥾆
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,丩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牞
萛
阄
勼
揂
樛
㽱
摎
赳
𠃖
䰗
揫
䌶
绊
缬
䌼
缫
缣
纻
纣
纯
绫
纼
终
忇
込
仢
叻
冉
𠚭
玄
矛
必
刉
仺
仫
纠结
纠正
纠缠
纠纷
纠葛
纠偏
纠错
纠察
纠集
纠合
