Bản dịch của từ 纠剔 trong tiếng Việt

纠剔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

纠剔 (Động từ)

jiū tī
01

Xem 纠逖 (hành động chỉnh sửa, sửa chữa hoặc nhổ bỏ phần sai sót); nghĩa cổ hiếm dùng — chỉnh lại, sửa cho đúng

见“纠逖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纠剔

jiū

Các từ liên quan

纠举
纠互
纠众
纠会
纠偏
剔亮
剔剔挞挞
剔发
剔团圆
纠
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỦ】
Các biến thể:
糾, 丩, 𠃖, 𠃚, 𠝙, 𢀙, 𢒥, 𥾆
Hình thái radical:
⿰,纟,丩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép