Bản dịch của từ 纠戾 trong tiếng Việt

纠戾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

纠戾 (Tính từ)

jiū lì
01

Cứng đầu, ngoan cố, tính cách bướng bỉnh (thường mang nghĩa tiêu cực); xem '纠捩'(cố chấp, quậy phá)

见“纠捩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纠戾

jiū

Các từ liên quan

纠举
纠互
纠众
纠会
纠偏
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
纠
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỦ】
Các biến thể:
糾, 丩, 𠃖, 𠃚, 𠝙, 𢀙, 𢒥, 𥾆
Hình thái radical:
⿰,纟,丩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép