Bản dịch của từ 纠扰 trong tiếng Việt

纠扰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

纠扰 (Động từ)

jiū rǎo
01

Làm phiền, quấy rầy; gây rối (tâm trí hoặc công việc của người khác)

1.亦作“糾扰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vướng víu, quấy rầy; quấy nhiễu và níu kéo không để yên (như bị người khác bám lấy, gây rối)

2.纠缠搅扰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纠扰

jiū

rǎo

Các từ liên quan

纠举
纠互
纠众
纠会
纠偏
扰习
扰乱
扰从
扰冗
纠
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỦ】
Các biến thể:
糾, 丩, 𠃖, 𠃚, 𠝙, 𢀙, 𢒥, 𥾆
Hình thái radical:
⿰,纟,丩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép