Bản dịch của từ 纠捩 trong tiếng Việt
纠捩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
纠捩 (Động từ)
【jiū liè】
01
(书面)亦作“纠戾”,指性情、行为或态度顽固、乖僻、不合常理;也可指纠正、扭转(多用于古文)。
1.亦作“纠戾”。
Ví dụ
02
Bị xoắn, bị vặn lại; tình trạng dây, sợi bị rối hoặc vặn ngoằn (Hán Việt: cử liệt/kiều liệt)
2.扭结。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纠捩
jiū
纠
liè
捩
Các từ liên quan
纠举
纠互
纠众
纠会
纠偏
捩手覆羹
捩柁
捩柂
捩眦
捩眼
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỦ】
- Các biến thể:
- 糾, 丩, 𠃖, 𠃚, 𠝙, 𢀙, 𢒥, 𥾆
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,丩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牞
萛
阄
勼
揂
樛
㽱
摎
赳
𠃖
䰗
揫
䌶
绊
缬
䌼
缫
缣
纻
纣
纯
绫
纼
终
忇
込
仢
叻
冉
𠚭
玄
矛
必
刉
仺
仫
纠结
纠正
纠缠
纠纷
纠葛
纠偏
纠错
纠察
纠集
纠合
